?ang t?i... Vui l�ng ch?...
Hỗ trợ trực tuyến

Kinh doanh
ĐT: 0973 741 526
Email: quychinh@gmail.com
Video

Google +
 
Facebook

Lượt truy cập

Xe nâng heli CPCD80

Liên hệ : 0973 741 526
  • Model
  • Tải trọng nâng
  • Chiều cao nâng
  • Kích thước bao
  • Tốc độ di chuyển
  • Động cơ diesel
  • Công suât
  • Trọng lượng
  • Số lượng đã bán
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán

 

Thông tin chi tiết

 

Nhà Sản Xuất 

ANHUI HELI CO.,LTD

Loại xe nâng heli

 

CPCD80

Tải Trọng Nâng

kg

8000

Trọng Tâm Tải

mm

600

Loại Nhiên Liệu

 

Diesel

Kiểu Xe

 

Dạng Ngồi Lái

Loại Lốp

 

Lốp Hơi / Lốp Đặc

Số Bánh Xe (Trước x Sau)

 

4x2

Chiều Cao Nâng Lớn Nhất

mm

3000

Khoảng Nâng Tự Do

mm

200

Kích Thước Càng Nâng (Dài x rộng x dày)

mm

1220 x 170 x 70

Góc Nghiêng (trước/sau)

độ

3940

Chiều dài xe (không có càng nâng)

mm

5160

Chiều Rộng Xe

mm

2165

Chiều Cao Khung Nâng

mm

2700

Chiều Cao Khung Nâng (khi nâng cao nhất)

mm

4420

Chiều Cao Cabin

mm

2560

Bán Kính Quay Vòng Tối Thiểu

mm

3700

Tốc độ di chuyển lớn nhất (có tải/ không tải)

km/h

26/30

Tốc độ nâng (có tải/ không tải)

mm/s

380/410

Tốc độ hạ (có tải/ không tải)

mm/s

<600/>300

Ứng suất lớn nhất (có tải/ không tải)

kg

 

Khả năng leo dốc (có tải/ không tải)

%

23/20

Tổng khối lượng

kg

10850

Phân bố khối lượng khi có tải (trước/sau)

kg

16900/1950

Phân bố khối lượng khi không tải (trước/sau)

kg

4740/6110

Kích thước lốp xe - trước

 

9.00 - 20 -14PR

Kích thước lốp xe - sau

 

9.00 - 20 -14PR

Chiều dài cơ sở

mm

2500

Khoảng cách tâm lốp (trước/sau)

mm

1600/1700

Khoảng sáng gầm xe

mm

 

Hệ thống phanh (chân /tay)

 

Thủy Lực/ cơ khí

Ác Qui

V/Ah

2/12/1980

Loại động cơ

 

Perkins - 100% Nhập Khẩu Từ Anh

Công suất

kW (Ps)/r.p.m

83.0/2200

Mô men

N.m(kg.m)/r.p.m

360/2200

Số xy lanh

 

4

Dung tích buồng cháy

L

4.4

Dung tích bình nhiên liệu

L

140

     

 

Sản phẩm cùng loại


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: