?ang t?i... Vui l�ng ch?...
Hỗ trợ trực tuyến

Kinh doanh
ĐT: 0973 741 526
Email: quychinh@gmail.com
Video

Google +
 
Facebook

Lượt truy cập

Xe nâng heli CPCD60

Liên hệ : 0973 741 526
  • Model
  • Tải trọng nâng
  • Chiều cao nâng
  • Kích thước bao
  • Tốc độ di chuyển
  • Động cơ diesel
  • Công suât
  • Trọng lượng
  • Số lượng đã bán
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán

 

Thông tin chi tiết  xe nâng heli

 

Loại Xe

 

CPCD60

Tải Trọng Nâng

kg

6000

Trọng Tâm Tải

mm

600

Loại Nhiên Liệu

 

Diesel

Kiểu Xe

 

Loại Ngồi lái

Loại Lốp

 

Bánh hơi / bánh đặc

Số Bánh Xe (Trước x Sau)

 

4x2

Chiều Cao Nâng Lớn Nhất

mm

3000

Khoảng Nâng Tự Do

mm

205

Kích Thước Càng Nâng (Dài x rộng x dày)

mm

1220 x 150 x 60

Góc Nghiêng (trước/sau)

độ

3515

Chiều dài xe (không có càng nâng)

mm

4735

Chiều Rộng Xe

mm

1995

Chiều Cao Khung Nâng

mm

2500

Chiều Cao Khung Nâng (khi nâng cao nhất)

mm

4420

Chiều Cao Cabin

mm

2450

Bán Kính Quay Vòng Tối Thiểu

mm

3300

Tốc độ di chuyển lớn nhất (có tải/ không tải)

km/h

26/30

Tốc độ nâng (có tải/ không tải)

mm/s

500/550

Tốc độ hạ (có tải/ không tải)

mm/s

<600/>300

Ứng suất lớn nhất (có tải/ không tải)

kg

 

Khả năng leo dốc (có tải/ không tải)

%

32/19

Tổng khối lượng

kg

8640

Phân bố khối lượng khi có tải (trước/sau)

kg

13050/1590

Phân bố khối lượng khi không tải (trước/sau)

kg

3880/4760

Kích thước lốp xe - trước

 

8.25 - 15 -14PR

Kích thước lốp xe - sau

 

8.25 - 15 -14PR

Chiều dài cơ sở

mm

2250

Khoảng cách tâm lốp (trước/sau)

mm

1470/1700

Khoảng sáng gầm xe

mm

 

Hệ thống phanh (chân /tay)

 

Thủy Lực/ Cơ khí

Ác Qui

V/Ah

2/12/1980

Loại động cơ

 

Perkins - 100%SX tại Anh

Công suất

kW (Ps)/r.p.m

83.0/2200

Mô men

N.m(kg.m)/r.p.m

360/2200

Số xy lanh

 

4

Dung tích buồng cháy

L

4.4

Dung tích bình nhiên liệu

L

140

     

 

 

 

Sản phẩm cùng loại


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: