?ang t?i... Vui l�ng ch?...
Hỗ trợ trực tuyến

Kinh doanh
ĐT: 0973 741 526
Email: quychinh@gmail.com
Video

Google +
 
Facebook

Lượt truy cập

Xe Nâng Hangcha XFseries

LH : 0973 741 526
  • Số lượng đã bán
  • Bảo hành Bảo hành 18 tháng đối với động cơ nhập khẩu
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Mô tả ngắn

Xe Nâng Hangcha thương hiệu hàng đầu của Trung Quốc. Chất lượng bền bỉ cấu hình cao tương đương xe Nhật Bản


Các đặc tính chung
1 Hãng sản xuất  HANGCHA
2 Model   CPCD20 CPCD25 CPCD30 CPCD35 CPCD50 CPCD60 CPCD70
3 Kiểu động cơ    Diesel
4 Tải trọng nâng  Q( kg) 2000 2500 3000 3500 5000 6000 7000
5 Tâm tải trọng  C(mm) 500 600
6 Kiểu hoạt động   Ngồi lái 
7 Chiều cao cột nâng lớn nhất  h4(mm) 3995 3995 4227 4222 4360 4350 4345
8 Chiều cao nâng lớn nhất  h3(mm) 3000
9 Chiều cao nâng tự do h2(mm) 170 170 160 170 200
10 Chiều cao khung nâng h1(mm) 2000 2000 2070 2180 2500
Kích thước cơ bản
11 Chiều cao cơ sở h6(mm) 2070 2070 2090 2090 2450 2450 2450
12 Chiều dài cơ sở với càng nâng L1(mm) 3442 3667 3772 3783 4660 4735 4800
13 Chiều dài cơ sở L2(mm) 2522 2597 2702 2713 3440 3515 3580
14 Chiều rộng cơ sở B(mm) 1150 1150 1225 1225 1995 1995 1995
15 Kích thước từ tâm trục trước tới mặt ngoài khung nâng X(mm) 482 482 487 498 590 590 590
16 Kích thước từ tâm trục sau tới mặt sau cabin L4(mm) 440 515 515 515 600 675 740
17 Khoảng cách trục bánh xe L5(mm) 1600 1600 1700 1700 2250 2250 2250
18 Khoảng sáng gầm xe  m1(mm) 110 135 200
19 Khoảng các tâm lốp ( trước/ sau) R/P(mm) 970/970 970/970 1000/970 1000/970 1470/1700
20 Bán kính quay vòng Wa(mm) 2170 2240 2400 2420 3250 3300 3370
21 Bán kính quay nhỏ nhất  Ra(mm) 2200 2280 2380 2400 2960 3000 3040
22 Góc nghiêng cột nâng( Trước / Sau)   α/β ( ° ) 6°/12°
23 Kích thước càng nâng (a x b x c ) mm 920x100x45 1070x100x45 1070x125x45 1070x125x50 55x1220x150 60x1220x150 65x1220x150
Thông số hoạt động 
24 Tốc độ di chuyển lớn nhất( Có tải/ Ko tải )  Km/s 17/19 18/19 19/19 26/28
25 Tốc độ nâng  ( Có tải/ Ko tải) mm/s 530/550 440/480 330/370 520/550 520/550 510/540
26 Tốc độ hạ ( Có tải/ Ko tải ) mm/s 450/550 450/500 350/400 <600/>300
27 Lực nâng lớn nhất ( Có tải/ Ko tải ) kN 14.2/9 13.7/8.6 13.5/9.8 16.7/11.8 62
28 Khả năng leo dốc ( Có tải/ Ko tải )     % 23/20 20/17 15/17 20/15 35/19 32/19 30/19
29 Ắc quy  ( Hiệu điện thế/ Dung lượng) V/Ah 12/80 2x12/80
30 Cỡ lốp trước   7.00-12-12PR 28x9-15-12PR 28x9-15-14PR 8.25-15-14PR
31 Cỡ lốp sau   6.00-9-10PR 6.50-10-10PR 6.50-10-10PR 8.25-15-14PR
32 Tự trọng  kg 3320 3680 4270 4700 7980 8640 9350
Động cơ 
33 Model động cơ    ISUZU C240 ISUZU 6BG1
34 Công suất/ Vóng quay KW/rpm 35.4/2500 82.5/2000
35 Momen kéo Nm/rpm 139.9/1800 416.8/1500
36 Dung tích buồng đốt L 2.434 6.5
37 Bình chứa nhiên liệu L 60 140
38 Số  di chuyển    Số Tự Động Số tự động
Option động cơ
2 - 3.5 tấn  Model động cơ  Loại động cơ  Công Suất  Momen kéo Dung tích buồng đốt Số xy lanh động cơ 
NISSAN K21 Động cơ Xăng   31.2/2250 143.7/1600 2.065 4
NISSAN K25 37.6/2400 176.5/1600 2.488 4
ISUZU 4JG2 Động cơ dầu Diesel 44.9/2450 184.7/1600-1800 3.05 4
JMC 493 39/2500 165/1800 2.771 4
5 -7 tấn Cummins QSB4.5 - C110 82/2200 488/1500 4.5 4
MITSUBISHI S6S-T 63.9/2300 285/1700 4.996 6

Sản phẩm cùng loại



Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: